chamber music

/'tʃeimbə'mju:zik/
Học thuật
Thân thiện
chamber music

A small group of musicians performs chamber music in a cozy room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc phòng: Một thể loại nhạc cổ điển được sáng tác cho một nhóm nhạc công nhỏ, thường từ hai đến chín người, với mỗi nhạc được chơi bởi một nhạc công riêng biệt. Thể loại này ban đầu được thiết kế để biểu diễn trong các không gian nhỏ như phòng khách của cung điện hoặc gia, thay vì trong nhà thờ hay nhà hát lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The string quartet is a classic form of chamber music. (Tứ tấu đàn dây một hình thức kinh điển của nhạc phòng.)
    • They specialize in performing Baroque chamber music. (Họ chuyên biểu diễn nhạc phòng thời Baroque.)
    • Listening to live chamber music in an intimate setting is a unique experience. (Nghe nhạc phòng trực tiếp trong một không gian thân mật một trải nghiệm độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play chamber music": chơi nhạc phòng.

    • The musicians gathered every week to play chamber music together. (Các nhạc công tụ tập mỗi tuần để cùng chơi nhạc phòng.)
  • "a chamber music concert": một buổi hòa nhạc nhạc phòng.

    • We attended a chamber music concert at the local art center. (Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc nhạc phòng tại trung tâm nghệ thuật địa phương.)
  • "chamber music ensemble": dàn nhạc nhạc phòng.

    • She is the cellist for a renowned chamber music ensemble. ( ấy người chơi cello cho một dàn nhạc nhạc phòng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamber orchestra (n): dàn nhạc thính phòng (lớn hơn một dàn nhạc nhạc phòng thông thường nhưng vẫn nhỏ hơn dàn nhạc giao hưởng).
    • The chamber orchestra will perform works by Mozart. (Dàn nhạc thính phòng sẽ biểu diễn các tác phẩm của Mozart.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble music: nhạc hợp tấu (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn không nhất thiết chỉ nhạc cổ điển cho nhóm nhỏ).
  • Small ensemble music: nhạc cho dàn nhạc nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "chamber music")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "chamber music")

chamber music

A small group of musicians performs chamber music in a cozy room.

danh từ
  1. nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, chơi trong phòng)